white collar

/'wait'k l /
Học thuật
Thân thiện
white collar

A man in a white collar shirt works at his office desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công chức, viên chức: Từ này chỉ người lao động làm công việc văn phòng, chuyên môn, quản lý hoặc hành chính, thường mặc trang phục lịch sự (như áo sơ mi trắng cổ cứng). Họ thường được trả lương theo tháng công việc không đòi hỏi lao động chân tay nặng nhọc.
    • Tầng lớp lao động trí óc: Dùng để chỉ chung nhóm người làm các nghề nghiệp chuyên môn, trong môi trường văn phòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a typical white collar, working from 9 to 5 in a downtown office. (Anh ấy một công chức điển hình, làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều trong một văn phòngtrung tâm thành phố.)
    • The company is cutting costs by laying off hundreds of white collars. (Công ty đang cắt giảm chi phí bằng cách sa thải hàng trăm viên chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "White-collar worker": người lao động cổ trắng, công nhân viên chức. (Lưu ý: Đây một cụm danh từ ghép mở rộng từ "white collar").

    • White-collar workers often face high levels of stress. (Những người lao động cổ trắng thường đối mặt với mức độ căng thẳng cao.)
  • "White-collar crime": tội phạm cổ trắng, chỉ các tội phạm phi bạo lực do các cá nhân địa vị xã hội hoặc chuyên môn thực hiện, thường liên quan đến lừa đảo tài chính.

    • The banker was convicted of a serious white-collar crime. (Người chủ ngân hàng bị kết án về một tội phạm cổ trắng nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • White-collar (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến công việc văn phòng, chuyên môn.

    • He moved from a blue-collar job to a white-collar position. (Anh ấy chuyển từ một công việc lao động chân tay sang một vị trí công việc văn phòng.)
  • Blue-collar (danh từ/tính từ): lao động chân tay, công nhân. (Từ tương phản với "white collar").

Từ đồng nghĩa
  • Office worker: nhân viên văn phòng.
  • Salaried employee: người lao động hưởng lương.
  • Professional: chuyên gia, người làm nghề chuyên môn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "white collar")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "white collar")

white collar

A man in a white collar shirt works at his office desk.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) công chức